trạng thái dừng
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨa̰ːʔŋ˨˩ tʰaːj˧˥ zɨ̤ŋ˨˩ | tʂa̰ːŋ˨˨ tʰa̰ːj˩˧ jɨŋ˧˧ | tʂaːŋ˨˩˨ tʰaːj˧˥ jɨŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaːŋ˨˨ tʰaːj˩˩ ɟɨŋ˧˧ | tʂa̰ːŋ˨˨ tʰaːj˩˩ ɟɨŋ˧˧ | tʂa̰ːŋ˨˨ tʰa̰ːj˩˧ ɟɨŋ˧˧ | |
Danh từ
trạng thái dừng
- (Vật lý học) Trạng thái không thay đổi theo thời gian.