Bước tới nội dung

trận mưa nhuần

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨə̰ʔn˨˩ mɨə˧˧ ɲwə̤n˨˩tʂə̰ŋ˨˨ mɨə˧˥ ɲwəŋ˧˧tʂəŋ˨˩˨ mɨə˧˧ ɲwəŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʂən˨˨ mɨə˧˥ ɲwən˧˧tʂə̰n˨˨ mɨə˧˥ ɲwən˧˧tʂə̰n˨˨ mɨə˧˥˧ ɲwən˧˧

Tục ngữ

trận mưa nhuần

  1. Mưa lớn, xóa sạch bùn.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)