traîne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traîne /tʁɛn/ |
traînes /tʁɛn/ |
traîne gc /tʁɛn/
- Đuôi áo dài.
- La traîne de la mariée — đuôi áo dài của cô dâu
- Bó củi kéo lết.
- (Ngư nghiệp) Lưới vây.
- (Tiếng địa phương) Bụi cây bờ tường.
- (Tiếng địa phương) Đường trũng.
- à la traîne — kéo theo sau
- Mettre une embarcation à la traîne — buộc một thuyền kéo theo sau+ tụt lại sau
- Inquiet d’être à la traîne — lo tụt lại sau+ buông vung bỏ vãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “traîne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)