traînement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɛn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traînement /tʁɛn.mɑ̃/ |
traînement /tʁɛn.mɑ̃/ |
traînement gđ /tʁɛn.mɑ̃/
- Sự kéo lê.
- Traînement des pieds — sự kéo lê chân
- Sự ề à.
- Le traînement de voix — giọng ề à
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “traînement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)