tracer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtreɪ.sɜː/
Danh từ
tracer /ˈtreɪ.sɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tracer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.se/
Ngoại động từ
tracer ngoại động từ /tʁa.se/
- Vạch, kẻ.
- Tracer une ligne — vạch một đường
- Tracer le chemin à quelqu'un — vạch một đường cho ai (làm gì)
- Viết, vẽ.
- Tracer quelques mots au bas de la lettre — viết vài chữ ở dưới bức thư
- Tracer un triangle au tableau — vẽ một hình tam giác trên bảng
- Phác họa, tả.
- Tracer le tableau de la victoire — phác họa bức tranh chiến thắng
- (Kỹ thuật) Vạch đường cắt gọt lên (một khối gỗ, đá, kim loại).
Nội động từ
tracer nội động từ /tʁa.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tracer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)