tracer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tracer /ˈtreɪ.sɜː/

  1. Cái vạch.
  2. Người vạch, người kẻ.
  3. (Kỹ thuật) Người đồ lại (một bức hoạ).
  4. (Pháp lý) Người truy nguyên; người phát hiện.
  5. (Như) Tracer_element.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

tracer ngoại động từ /tʁa.se/

  1. Vạch, kẻ.
    Tracer une ligne — vạch một đường
    Tracer le chemin à quelqu'un — vạch một đường cho ai (làm gì)
  2. Viết, vẽ.
    Tracer quelques mots au bas de la lettre — viết vài chữ ở dưới bức thư
    Tracer un triangle au tableau — vẽ một hình tam giác trên bảng
  3. Phác họa, tả.
    Tracer le tableau de la victoire — phác họa bức tranh chiến thắng
  4. (Kỹ thuật) Vạch đường cắt gọt lên (một khối gỗ, đá, kim loại).

Nội động từ[sửa]

tracer nội động từ /tʁa.se/

  1. Đào hang.
    Des taupes qui tracent — những con chuột chũi đào hang
  2. (Thực vật học) Mọc ngang nông.
    Racines qui tracent — rễ mọc ngang nông
  3. (Thông tục) Đi rất nhanh, chạy.
    Voiture qui trace — xe chạy nhanh

Tham khảo[sửa]