Bước tới nội dung

tracheophyte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtreɪ.ki.ə.ˌfɑɪt/

Danh từ

tracheophyte /ˈtreɪ.ki.ə.ˌfɑɪt/

  1. Thực vậtmạch ống.

Tham khảo