Bước tới nội dung

trailblazing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

trailblazing /.zɪŋ/

  1. Tiên phong, đầu tiên.
    a trail-blazing scientific discovery — sự khám phá khoa học đầu tiên

Tham khảo