train of thought

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

train of thought

  1. Dòng suy nghĩ.
    You've interrupted my train of thought. - Anh đã cắt đứt dòng suy nghĩ của tôi.