Bước tới nội dung

transat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɑ̃.zat/

Danh từ

Số ít Số nhiều
transat
/tʁɑ̃.zat/
transats
/tʁɑ̃.zat/

transat /tʁɑ̃.zat/

  1. (Viết tắt của transatlantique) Ghế vải gập.
  2. (Transat) (viết tắt của Compagnie générale transatlantique) công ty tàu vượt Đại Tây Dương.

Tham khảo