transition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /trænt.ˈsɪ.ʃən/
Danh từ
transition (đếm được và không đếm được, số nhiều transitions) transition /trænt.ˈsɪ.ʃən/
- Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
- the transition from cold to warm weather — sự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
- to be in a period of transition — ở vào thời kỳ quá độ
- (Âm nhạc) Sự chuyển giọng.
- (Kiến trúc) Sự đổi kiểu.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transition /tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/ |
transitions /tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/ |
transition gc /tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/
- Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
- époque de transittion — thời kỳ chuyển tiếp
- Phrase de transition — câu chuyển tiếp
- Transition de conversion — sự chuyển tiếp đối lưu
- Transition d’ébullition — sự chuyển tiếp sôi
- Transition forcée — sự chuyển tiếp cưỡng bức
- Transition quantique — sự chuyển tiếp lượng tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)