transmigrator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

transmigrator /ˌtrænts.ˈmɑɪ.ˌɡreɪ.tɜː/

  1. Người di cư, người di trú.

Tham khảo[sửa]