transportere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å transportere |
| Hiện tại chỉ ngôi | transporterer |
| Quá khứ | transporterte |
| Động tính từ quá khứ | transportert |
| Động tính từ hiện tại | — |
transportere
- Chuyên chở, vận chuyển, vận tải.
- Varene transporteres med tog.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “transportere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)