transvestite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

transvestite /trænts.ˈvɛs.ˌtɑɪt/

  1. Người đàn ông mặc quần áo phụ nữngược lại.

Tham khảo[sửa]