Bước tới nội dung

trap-shooting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtræp.ˈʃuː.tiɳ/

Danh từ

trap-shooting /ˈtræp.ˈʃuː.tiɳ/

  1. Môn thể thao bắn những vật phóng lên không từ một máy phóng.

Tham khảo