Bước tới nội dung

travel-sickness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtræ.vəl.ˈsɪk.nəs/

Danh từ

travel-sickness /ˈtræ.vəl.ˈsɪk.nəs/

  1. Sự say tàu xe, tình trạng bị say tàu xe.

Tham khảo