Bước tới nội dung

travelling-bag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtræ.vəl.liɳ.ˈbæɡ/

Danh từ

travelling-bag /ˈtræ.vəl.liɳ.ˈbæɡ/

  1. Túi (xắc) du lịch.

Tham khảo