Bước tới nội dung

treasure-hunt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛ.ʒɜː.ˈhənt/

Danh từ

treasure-hunt /ˈtrɛ.ʒɜː.ˈhənt/

  1. Sự săn tìm kho báu.
  2. Trò săn tìm kho báu.

Tham khảo