Bước tới nội dung

tree-coral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtri.ˈkɔr.əl/

Danh từ

tree-coral /ˈtri.ˈkɔr.əl/

  1. San hô hình cây.

Tham khảo