Bước tới nội dung

tree-like

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtri.ˈlɑɪk/

Tính từ

tree-like /ˈtri.ˈlɑɪk/

  1. Dạng cây.

Tham khảo