Bước tới nội dung

tree-worship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtri.ˈwɜː.ʃəp/

Danh từ

tree-worship /ˈtri.ˈwɜː.ʃəp/

  1. (Tôn giáo) Sự thờ cây.

Tham khảo