trehjulssykkel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít trehjulssykkel trehjulssykkelen
Số nhiều trehjulssykler trehjulssyklene

trehjulssykkel

  1. Xe 3 bánh của trẻ con.
    Gutten fikk en trehjulssykkel til jul.

Tham khảo[sửa]