trekkoppgave
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trekkoppgave | trekkoppgava, trekkoppgaven |
| Số nhiều | trekkoppgaver | trekkoppgavene |
trekkoppgave gđc
- Bảng chiết tính thuế và các khoản chi phí mà chủ nhân đã trích từ lương của công.
- nhân để trả cho chính phủ.
- Arbeidstakerne får trekkoppgave fra arbeidsgiveren når de skal levere selvangivelsen.
- lønns- og trekkoppgave — Bảng chiết tính lợi tức, thuế và các khoản chi phí mà chủ nhân trích từ lương của công nhân để trả cho chính phủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trekkoppgave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)