Bước tới nội dung

trench-digger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛntʃ.ˈdɪ.ɡɜː/

Danh từ

trench-digger /ˈtrɛntʃ.ˈdɪ.ɡɜː/

  1. Máy đào hào.

Tham khảo