Bước tới nội dung

trenchancy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛn.tʃənt.si/

Danh từ

trenchancy /ˈtrɛn.tʃənt.si/

  1. (Nghĩa bóng) Tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ... ).

Tham khảo