Bước tới nội dung

trespass-offering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛs.pəs.ˈɔ.fɜ.ːiɳ/

Danh từ

trespass-offering /ˈtrɛs.pəs.ˈɔ.fɜ.ːiɳ/

  1. Sự dâng vật tế để chuộc lỗi.

Tham khảo