tretthet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tretthet | trettheta, trettheten |
| Số nhiều | — | — |
tretthet gđc
Từ dẫn xuất
- (1) materialtretthet: Sự suy giảm sức chịu đựng của vật liệu.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tretthet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)