tretti
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Số từ
tretti
- Ba mươi (30).
- Boka koster tretti kroner.
Từ dẫn xuất
- (1) trettiende : Thứ, hạng, bậc ba mươi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tretti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)