Bước tới nội dung

tribart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁi.baʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tribart
/tʁi.baʁ/
tribart
/tʁi.baʁ/

tribart /tʁi.baʁ/

  1. Gông tam giác (buộc ở cổ giống vật để chúng khỏi chui qua rào).

Tham khảo