tricentenaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ |
tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ |
| Giống cái | tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ |
tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ |
tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ |
tricentenaire /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ |
tricentenaire gđ /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tricentenaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)