Bước tới nội dung

triche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
triche
/tʁiʃ/
triches
/tʁiʃ/

triche gc /tʁiʃ/

  • (thân mật) ngón bài gian, ngón gian lận

    Tham khảo