Bước tới nội dung

trichomonad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtrɪ.kə.ˈmoʊ.ˌnæd/

Danh từ

trichomonad /ˌtrɪ.kə.ˈmoʊ.ˌnæd/

  1. (Động vật học) Trùng mảng uốn roi đuôi.

Tham khảo