tricycle-carrier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrɑɪ.sə.kəl.ˈkɛr.i.ɜː/
Danh từ
tricycle-carrier /ˈtrɑɪ.sə.kəl.ˈkɛr.i.ɜː/
- Như box-tricycle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tricycle-carrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)