trimardeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁi.maʁ.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trimardeur /tʁi.maʁ.dœʁ/ |
trimardeurs /tʁi.maʁ.dœʁ/ |
trimardeur gđ /tʁi.maʁ.dœʁ/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ lang thang đó đây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trimardeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)