trinquette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɛ̃.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trinquette /tʁɛ̃.kɛt/ |
trinquette /tʁɛ̃.kɛt/ |
trinquette gc /tʁɛ̃.kɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trinquette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)