trosbekjennelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trosbekjennelse | trosbekjennelsen |
| Số nhiều | trosbekjennelse r | trosbekjennelsene |
trosbekjennelse gđ
- (Tôn) Tín điều.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trosbekjennelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)