Bước tới nội dung

trucage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁy.kaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
trucage
/tʁy.kaʒ/
trucages
/tʁy.kaʒ/

trucage /tʁy.kaʒ/

  1. Như truquage.

Tham khảo