trung tuyến
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨuŋ˧˧ twiən˧˥ | tʂuŋ˧˥ twiə̰ŋ˩˧ | tʂuŋ˧˧ twiəŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂuŋ˧˥ twiən˩˩ | tʂuŋ˧˥˧ twiə̰n˩˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
trung tuyến
- Nói ở giữa hậu phương và tiền tuyến.
- (Toán học) . Đường thẳng nối một đỉnh của một tam giác với trung điểm của cạnh đối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trung tuyến”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)