truqueur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
truqueur
/tʁy.kœʁ/
truqueurs
/tʁy.kœʁ/

truqueur /tʁy.kœʁ/

  • kẻ làm giả, kẻ gian xảo

    Tham khảo[sửa]