Bước tới nội dung

tsiep⁸

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]
Số tiếng Ai (sửa)
100[a], [b]
 ←  1  ←  9 10 11  →  20  → 
1
    Số đếm: tsiep⁸
    Số thứ tự: te⁶ tsiep⁸

Từ nguyên

[sửa]

So sánh tiếng Tráng cib (mười).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

tsiep⁸

  1. mười.

References

[sửa]
  • 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN