Bước tới nội dung

tsiep⁸ ŋ̥o³

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]
Số tiếng Ai (sửa)
 ←  14 15 16  → 
    Số đếm: tsiep⁸ ŋ̥a³, tsiep⁸ ŋ̥o³

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

tsiep⁸ ŋ̥o³

  1. mười lăm.

Tham khảo

[sửa]
  • 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN