tubular
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtuː.bjə.lɜː/
Tính từ
tubular /ˈtuː.bjə.lɜː/
- Hình ống.
- tubular bridge — cầu ống
- Có ống.
- tubular boiler — nồi hơi có ống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tubular”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)