turbiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tyʁ.bi.ne/
Ngoại động từ
turbiner ngoại động từ /tyʁ.bi.ne/
- Quay ráo (đường).
Nội động từ
turbiner nội động từ /tyʁ.bi.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “turbiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)