turma
Giao diện
Tiếng Khang Gia
[sửa]Từ nguyên
Vay mượn từ tiếng Salar turma.
Danh từ
turma
Tham khảo
- Hans Nugteren, Notes on the Turkic loanwords in Kangjia.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ˈtuɾma/, [ˈt̪uɾ.ma]
Danh từ
turma gc (số nhiều turmas)
Tham khảo
- “turma”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Khang Gia
- Từ vay mượn từ tiếng Salar tiếng Khang Gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Salar tiếng Khang Gia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Khang Gia
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề