Bước tới nội dung

turmoil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɜː.ˌmɔɪ.əl/

Danh từ

turmoil /ˈtɜː.ˌmɔɪ.əl/

  1. Sự náo động, sự rối loạn.

Tham khảo