Bước tới nội dung

turret

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɜː.ət/

Danh từ

turret (số nhiều turrets)

  1. Tháp nhỏ.
  2. (Quân sự) Tháp pháo.
    turret gun — súng đặt trên tháp pháo

Tham khảo