tverrpolitisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tverrpolitisk |
| gt | tverrpolitisk | |
| Số nhiều | tverrpolitiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tverrpolitisk
- Không có ảnh hưởng chính trị. Bao hàm tất cả các khuynh hướng chính trị.
- tverrpolitisk enighet
- Miljøvern er en tverrpolitisk sak.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tverrpolitisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)