Bước tới nội dung

tverrpolitisk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc tverrpolitisk
gt tverrpolitisk
Số nhiều tverrpolitiske
Cấp so sánh
cao

tverrpolitisk

  1. Không có ảnh hưởng chính trị. Bao hàm tất cả các khuynh hướng chính trị.
    tverrpolitisk enighet
    Miljøvern er en tverrpolitisk sak.

Tham khảo