Bước tới nội dung

two-piece

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtuː.ˈpis/

Tính từ

two-piece /ˈtuː.ˈpis/

  1. Hai mảnh.
    a two-piece bathing-suit — bộ áo tắm hai mảnh

Tham khảo