tyngde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tyngde | tyngden |
| Số nhiều | tyngder | tyngdene |
tyngde gđ
- Sức nặng, trọng lượng.
- Partiet har for liten tyngde til å bli hørt blant folk.
- tyngden av en pakke/bil/stein
Từ dẫn xuất
- (0) tyngdepunkt gđ: Trọng tâm.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tyngde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)