Bước tới nội dung

tyngde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tyngde tyngden
Số nhiều tyngder tyngdene

tyngde gđ

  1. Sức nặng, trọng lượng.
    Partiet har for liten tyngde til å bli hørt blant folk.
    tyngden av en pakke/bil/stein

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo