tyngdekraft
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tyngdekraft | tyngdekrafta, tyngdekraft en |
| Số nhiều | — | — |
tyngdekraft gđc
- Trọng lực.
- Det er tyngdekraften som får ting til å falle til jorda hvis man slipper dem.
- å oppheve tyngdekraften
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tyngdekraft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)