u̱
Giao diện
Chữ Latinh
Mô tả
[sửa]u̱ (chữ thường, chữ hoa và viết hoa toàn bộ U̱)
- Chữ cái u viết thường với dấu gạch chân.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Comanche
[sửa]Chữ cái
[sửa]u̱ (chữ thường, chữ hoa và viết hoa toàn bộ U̱)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Comanche Language and Cultural Preservation Committee (2020), “u”, trong Comanche - English Dictionary, SIL International
Tiếng Jju
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]u̱ (chữ thường, chữ hoa và viết hoa toàn bộ U̱)
- Chữ cái thứ 22 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Jju.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “Matta 1”, trong Jju (bằng tiếng Jju)
Tiếng Mazahua Michoacán
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]u̱ (chữ thường, chữ hoa và viết hoa toàn bộ U̱)
- Chữ cái thứ 54 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Mazahua Michoacán.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Mazahua Michoacán) A a, Ⱥ ⱥ, A̱ a̱, B b, C c, Cꞌ cꞌ, Cj cj, Cu cu, Cꞌu cꞌu, Cju cju, Ch ch, Chꞌ chꞌ, Chj chj, D d, Dy dy, E e, Ɇ ɇ, E̱ e̱, G g, Gu gu, Hu hu, ꞌHu ꞌhu, I i, I̱ i̱, J j, Jꞌ jꞌ, Jm jm, Jn jn, Jñ jñ, Ju ju, Jy jy, L l, M m, Mꞌ mꞌ, N n, Nꞌ nꞌ, Ñ ñ, Ñꞌ ñꞌ, O o, Ø ø, O̱ o̱, P p, Pj pj, R r, S s, T t, Tꞌ tꞌ, Tj tj, Ts ts, Tsꞌ tsꞌ, Tsj tsj, U u, Ꞹ ꞹ, U̱ u̱, X x, Z z, Zh zh, ꞌ
Tiếng Mazahua Trung
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]u̱ (chữ thường, chữ hoa và viết hoa toàn bộ U̱)
- Chữ cái thứ 54 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Mazahua Trung.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Mazahua Trung) A a, Ⱥ ⱥ, A̱ a̱, B b, C c, Cꞌ cꞌ, Cj cj, Cu cu, Cꞌu cꞌu, Cju cju, Ch ch, Chꞌ chꞌ, Chj chj, D d, Dy dy, E e, Ɇ ɇ, E̱ e̱, G g, Gu gu, Hu hu, ꞌHu ꞌhu, I i, I̱ i̱, J j, Jꞌ jꞌ, Jm jm, Jn jn, Jñ jñ, Ju ju, Jy jy, L l, M m, Mꞌ mꞌ, N n, Nꞌ nꞌ, Ñ ñ, Ñꞌ ñꞌ, O o, Ø ø, O̱ o̱, P p, Pj pj, R r, S s, T t, Tꞌ tꞌ, Tj tj, Ts ts, Tsꞌ tsꞌ, Tsj tsj, U u, Ꞹ ꞹ, U̱ u̱, X x, Z z, Zh zh, ꞌ
Tham khảo
[sửa]- Donald Stewart & Shirley Stewart (1954), Vocabulario mazahua (bằng tiếng Tây Ban Nha), México, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, tr. 1
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2007), “SAN MATEO 1”, trong Mazahua, Central (bằng tiếng Mazahua Trung)
Tiếng Tlapanec Malinaltepec
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tsinuu me̱ꞌpha̱a̱, México, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, A.C., 2000
- SIL International (2025), “XÓ NI̱GI̱ꞋDU̱U̱N-MUU 3”, trong Malinaltepec Me'phaa (bằng tiếng Zoque Francisco León)
Tiếng Ut-Hun
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]u̱ (chữ thường, chữ hoa và viết hoa toàn bộ U̱)
- Chữ cái thứ 23 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ut-Hun.
- u̠t-Hun ― tiếng Ut-Hun
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- David Heath (2018), “u”, trong u̱t-Hun – English Dictionary, SIL International
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2017), “U̱t-Hyangan 1”, trong Mɑ‑to̱ Shir Taku̱rda-o swo̱r o-nu pu̱-o̱ (bằng tiếng Ut-Hun)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Danh từ đa ngữ
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ tiếng Comanche
- Chữ cái tiếng Comanche
- Danh từ tiếng Comanche
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Comanche
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Jju
- Mục từ tiếng Jju
- Chữ cái tiếng Jju
- Danh từ tiếng Jju
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazahua Michoacán
- Mục từ tiếng Mazahua Michoacán
- Chữ cái tiếng Mazahua Michoacán
- Danh từ tiếng Mazahua Michoacán
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazahua Trung
- Mục từ tiếng Mazahua Trung
- Chữ cái tiếng Mazahua Trung
- Danh từ tiếng Mazahua Trung
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tlapanec Malinaltepec
- Mục từ tiếng Tlapanec Malinaltepec
- Chữ cái tiếng Tlapanec Malinaltepec
- Danh từ tiếng Tlapanec Malinaltepec
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tlapanec Malinaltepec
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ut-Hun
- Mục từ tiếng Ut-Hun
- Chữ cái tiếng Ut-Hun
- Danh từ tiếng Ut-Hun
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ut-Hun